Greek Super League01:00 ngày 31/03/2025

Olympiacos Piraeus
4 - 2

Panathinaikos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympiacos PiraeusChỉ sốPanathinaikos
0Chỉ số 41
3Chỉ số 20
1Chỉ số 32
7Chỉ số 213
0Chỉ số 81
4Chỉ số 225
33Chỉ số 2435
109Chỉ số 2378
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-18820453149623221017
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Biancone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Mouzakitis#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Marcelo#23 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Yaremchuk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Yaremchuk#11

R.Yaremchuk#84

R.Yaremchuk#32

R.Yaremchuk#9

R.Yaremchuk#21

R.Yaremchuk#16

R.Yaremchuk#70

R.Yaremchuk#1

R.Yaremchuk#8
Panathinaikos
Sơ đồ 3-4-1-26915552125162428197
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.I.Ingason#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Arão#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Jedvaj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Mladenović#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.G.Čerin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Siopis#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Vagiannidis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A. Ounahi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Świderski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Ioannidis#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Ioannidis#31

F.Ioannidis#28

F.Ioannidis#14

F.Ioannidis#3

F.Ioannidis#20

F.Ioannidis#1

F.Ioannidis#18

F.Ioannidis#29

F.Ioannidis#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiacos Piraeus1 - 0
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus1 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos0 - 0
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos2 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 3
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 3
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
FK Bodo/Glimt
Olympiacos Piraeus1 - 0
OFI Crete FC
FK Bodo/Glimt3 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
Panserraikos0 - 4
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 1
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus1 - 0
Panathinaikos
Levadiakos0 - 1
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
Fiorentina3 - 1
Panathinaikos
Atromitos Athens1 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 2
Fiorentina
Panathinaikos2 - 0
Panetolikos Agrinio
Lamia3 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 0
Vikingur Reykjavik
Panathinaikos2 - 1
Volos NPS
Vikingur Reykjavik2 - 1
Panathinaikos
Aris Thessaloniki2 - 0
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus1 - 0
PanathinaikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiacos Piraeus
#14#22#30#41#53#60#70
Panathinaikos
#12#21#31#42#50#60#70
Kallithea