UEFA Europa Conference League00:45 ngày 07/03/2025

Panathinaikos
3 - 2

Fiorentina
Thống kê
Thống kê trận đấu
PanathinaikosChỉ sốFiorentina
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 227
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2439
98Chỉ số 2376
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Panathinaikos
Sơ đồ 3-4-3695515202782425101931
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Arão#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.I.Ingason#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Maksimović#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Kotsiras#27 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A. Ounahi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Siopis#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Mladenović#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tetê#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Świderski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Đuričić#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Đuričić#2

F.Đuričić#3

F.Đuričić#17

F.Đuričić#1

F.Đuričić#81

F.Đuričić#29

F.Đuričić#7

F.Đuričić#16

F.Đuričić#26

F.Đuričić#80

F.Đuričić#30
Fiorentina
Sơ đồ 4-3-312215621248442209
Đội hình xuất phát

P.Terracciano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Moreno#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Comuzzo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ranieri#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Gosens#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Richardson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Mandragora#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Fagioli#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Dodo#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kean#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Beltran#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Beltran#61

L.Beltran#63

L.Beltran#32

L.Beltran#10

L.Beltran#64

L.Beltran#30

L.Beltran#65

L.Beltran#5

L.Beltran#17

L.Beltran#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
Panathinaikos2 - 0
Panetolikos Agrinio
Lamia3 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 0
Vikingur Reykjavik
Panathinaikos2 - 1
Volos NPS
Vikingur Reykjavik2 - 1
Panathinaikos
Aris Thessaloniki2 - 0
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus1 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 2
OFI Crete FC
Olympiacos Piraeus1 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 0
AEK AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fiorentina
Fiorentina1 - 0
Lecce
Hellas Verona1 - 0
Fiorentina
Fiorentina0 - 2
Como
Inter Milan2 - 1
Fiorentina
Fiorentina3 - 0
Inter Milan
Fiorentina2 - 1
Genoa
Lazio1 - 2
Fiorentina
Fiorentina1 - 1
Torino
Monza2 - 1
Fiorentina
Fiorentina0 - 3
NapoliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panathinaikos
#13#22#30#41#54#60#70
Fiorentina
#12#22#30#42#56#60#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
SK Rapid Wien
Djurgardens
Lugano
Legia Warszawa
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok
Shamrock Rovers
APOEL Nicosia
Pafos FC
NK Olimpija Ljubljana
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
Borac Banja Luka
NK Publikum Celje
Omonia Nicosia FC
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
FC Noah
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub