UEFA Europa League00:45 ngày 14/03/2025

Olympiacos Piraeus
2 - 1

FK Bodo/Glimt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympiacos PiraeusChỉ sốFK Bodo/Glimt
8Chỉ số 211
1Chỉ số 80
11Chỉ số 20
97Chỉ số 2414
18Chỉ số 221
1Chỉ số 40
3Chỉ số 33
69Chỉ số 2531
144Chỉ số 2370
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-188204553321423212210
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Marcelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Horta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Martins#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Martins#99

G.Martins#17

G.Martins#11

G.Martins#8

G.Martins#1

G.Martins#64

G.Martins#50

G.Martins#70

G.Martins#96

G.Martins#16

G.Martins#4
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-3122064152671411923
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hauge#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#5

J.Hauge#27

J.Hauge#2

J.Hauge#1

J.Hauge#94

J.Hauge#21

J.Hauge#95

J.Hauge#25

J.Hauge#44

J.Hauge#77

J.Hauge#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
OFI Crete FC
FK Bodo/Glimt3 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
Panserraikos0 - 4
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 1
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus1 - 0
Panathinaikos
Levadiakos0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 0
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
Olympiacos Piraeus
FK Bodo/Glimt3 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 1
FK Bodo/Glimt
OGC Nice1 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 1
Maccabi Tel Aviv
AC Sparta Praha3 - 0
FK Bodo/Glimt
Fortuna Dusseldorf3 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 1
Besiktas JK
FK Bodo/Glimt5 - 2
Lillestrom
Manchester United3 - 2
FK Bodo/GlimtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiacos Piraeus
#12#20#31#43#511#60#70
FK Bodo/Glimt
#11#21#30#43#50#60#70
Lazio
Athletic Club
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Rangers F.C.
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv