Greek Super League23:30 ngày 06/04/2025

PAOK Saloniki
2 - 1

Olympiacos Piraeus
Thống kê
Thống kê trận đấu
PAOK SalonikiChỉ sốOlympiacos Piraeus
2Chỉ số 210
1Chỉ số 40
5Chỉ số 227
30Chỉ số 2442
96Chỉ số 2393
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-3-1422328521272147809
Đội hình xuất phát

D.Kotarski#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sastre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Wieteska#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ozdoev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.M.Camara#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

G.Konstantelias#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Pelkas#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Chalov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Chalov#25

F.Chalov#71

F.Chalov#47

F.Chalov#22

F.Chalov#70

F.Chalov#1

F.Chalov#11

F.Chalov#19

F.Chalov#82
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-4-28820416523321422179
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Biancone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Carmo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Marcelo#23 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Yaremchuk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#8

A.Kaabi#1

A.Kaabi#64

A.Kaabi#50

A.Kaabi#70

A.Kaabi#96

A.Kaabi#10

A.Kaabi#99

A.Kaabi#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 3
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki2 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 4
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 4
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 2
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
AEK Athens2 - 3
PAOK Saloniki
Kallithea2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 0
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
Fotbal Club FCSB2 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki7 - 0
Lamia
PAOK Saloniki1 - 2
Fotbal Club FCSB
OFI Crete FC0 - 5
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
AEK Athens
Real Sociedad2 - 0
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
AEK Athens2 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus4 - 2
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus2 - 1
FK Bodo/Glimt
Olympiacos Piraeus1 - 0
OFI Crete FC
FK Bodo/Glimt3 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
Panserraikos0 - 4
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 1
Asteras AktorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PAOK Saloniki
#12#22#31#43#52#60#70
Olympiacos Piraeus
#11#20#30#43#55#60#70
Levadiakos
Volos NPS
Panetolikos Agrinio
Aris Thessaloniki
Atromitos Athens