Greek Super League22:00 ngày 23/02/2025

Lamia
3 - 1

Panathinaikos
Thống kê
Thống kê trận đấu
LamiaChỉ sốPanathinaikos
58Chỉ số 23136
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
5Chỉ số 26
20Chỉ số 2482
2Chỉ số 34
5Chỉ số 219
4Chỉ số 2212
28Chỉ số 2572
Lineup
Đội hình trận đấu
Lamia
Sơ đồ 3-4-31233494308361910117
Đội hình xuất phát

I.Kostić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chantakias#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Sanchez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Giannoutsos#94 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Soria#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beijnen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tshibola#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ring#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Furtado#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Vlachomitros#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

R.Ibáñez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ibáñez#9

R.Ibáñez#2

R.Ibáñez#23

R.Ibáñez#5

R.Ibáñez#26

R.Ibáñez#1

R.Ibáñez#6

R.Ibáñez#21

R.Ibáñez#20
Panathinaikos
Sơ đồ 4-3-36925152516552010717
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Vagiannidis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Schenkeveld#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.I.Ingason#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Mladenović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.G.Čerin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Arão#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Maksimović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Tetê#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Ioannidis#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

D.Mancini#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mancini#19

D.Mancini#27

D.Mancini#29

D.Mancini#6

D.Mancini#18

D.Mancini#1

D.Mancini#3

D.Mancini#24

D.Mancini#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panathinaikos1 - 0
Lamia
Lamia0 - 5
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 1
Lamia
Panathinaikos2 - 2
Lamia
Lamia1 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
Panathinaikos
Lamia0 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 0
Lamia
Panathinaikos2 - 0
LamiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lamia
PAOK Saloniki7 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
Levadiakos
Asteras Aktor1 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
Aris Thessaloniki
Panserraikos2 - 0
Lamia
Lamia0 - 3
Atromitos Athens
Kallithea2 - 1
Lamia
Olympiacos Piraeus1 - 0
Lamia
Lamia0 - 1
AEK Athens
Lamia0 - 1
Panetolikos AgrinioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
Panathinaikos2 - 0
Vikingur Reykjavik
Panathinaikos2 - 1
Volos NPS
Vikingur Reykjavik2 - 1
Panathinaikos
Aris Thessaloniki2 - 0
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus1 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 2
OFI Crete FC
Olympiacos Piraeus1 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 0
AEK Athens
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Panserraikos2 - 2
PanathinaikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lamia
#13#21#30#42#55#60#70
Panathinaikos
#11#20#30#44#56#60#70