Greek Super League00:00 ngày 10/03/2025

Atromitos Athens
1 - 1

Panathinaikos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atromitos AthensChỉ sốPanathinaikos
38Chỉ số 2462
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 80
6Chỉ số 228
2Chỉ số 23
72Chỉ số 23126
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Atromitos Athens
Sơ đồ 4-1-4-155173170318116689932
Đội hình xuất phát

A.Koşelev#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Quini#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Brorsson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mansur#70 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Athanasiou#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Ouédraogo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Jubitana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Karamanis#66 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Michorl#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Tzovaras#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Baku#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Baku#9

M.Baku#7
M.Baku#19
M.Baku#43

M.Baku#27
M.Baku#30

M.Baku#14

M.Baku#10

M.Baku#12
Panathinaikos
Sơ đồ 4-3-369251538241610731
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Vagiannidis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Schenkeveld#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.I.Ingason#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Max#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Ounahi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Siopis#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.G.Čerin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Tetê#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Ioannidis#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

F.Đuričić#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Đuričić#55

F.Đuričić#28

F.Đuričić#17

F.Đuričić#20

F.Đuričić#1

F.Đuričić#18

F.Đuričić#29

F.Đuričić#21

F.Đuričić#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panathinaikos2 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 2
Atromitos Athens
Atromitos Athens3 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos5 - 0
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 0
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 2
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atromitos Athens
Levadiakos1 - 2
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 0
Panserraikos
AEK Athens2 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 2
Kallithea
Panetolikos Agrinio0 - 1
Atromitos Athens
Volos NPS0 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 2
Olympiacos Piraeus
Lamia0 - 3
Atromitos Athens
Panathinaikos2 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 1
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
Panathinaikos3 - 2
Fiorentina
Panathinaikos2 - 0
Panetolikos Agrinio
Lamia3 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 0
Vikingur Reykjavik
Panathinaikos2 - 1
Volos NPS
Vikingur Reykjavik2 - 1
Panathinaikos
Aris Thessaloniki2 - 0
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus1 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 2
OFI Crete FC
Olympiacos Piraeus1 - 1
PanathinaikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atromitos Athens
#11#20#30#43#52#60#70
Panathinaikos
#11#20#30#43#53#60#70
PAOK Saloniki