Greek Super League01:30 ngày 03/03/2025

AEK Athens
0 - 1

Olympiacos Piraeus
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK AthensChỉ sốOlympiacos Piraeus
6Chỉ số 223
39Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
0Chỉ số 213
1Chỉ số 20
0Chỉ số 80
116Chỉ số 23106
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Athens
Sơ đồ 4-2-3-19112212823242692014
Đội hình xuất phát

A.Brignoli#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vida#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Moukoudi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gaćinović#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ljubicic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Mitoglou#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Martial#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

É.Lamela#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Mantalos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Pierrot#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pierrot#13

F.Pierrot#3

F.Pierrot#28

F.Pierrot#22

F.Pierrot#19

F.Pierrot#1
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-188205163321423105084
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Carmo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Marcelo#23 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

G.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Palma#50 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Kostoulas#84 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kostoulas#96

C.Kostoulas#22

C.Kostoulas#4

C.Kostoulas#70

C.Kostoulas#1

C.Kostoulas#45

C.Kostoulas#8

C.Kostoulas#11

C.Kostoulas#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Olympiacos Piraeus4 - 1
AEK Athens
Olympiacos Piraeus2 - 0
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 2
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Olympiacos Piraeus
AEK Athens0 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 3
AEK Athens
Olympiacos Piraeus2 - 1
AEK Athens
AEK Athens1 - 3
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Asteras Aktor0 - 3
AEK Athens
AEK Athens2 - 1
Atromitos Athens
AEK Athens5 - 0
Panserraikos
PAOK Saloniki1 - 2
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panathinaikos1 - 0
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Kallithea
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
Volos NPS2 - 4
AEK AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
Panserraikos0 - 4
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 1
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus1 - 0
Panathinaikos
Levadiakos0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 0
Qarabag
Olympiacos Piraeus1 - 1
Panathinaikos
FC Porto0 - 1
Olympiacos Piraeus
Atromitos Athens1 - 2
Olympiacos PiraeusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Athens
#10#20#30#42#51#60#70
Olympiacos Piraeus
#11#20#30#44#50#60#70
Lamia
Aris Thessaloniki
OFI Crete FC