Greek Super League00:00 ngày 28/04/2025

AEK Athens
0 - 2

Olympiacos Piraeus
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK AthensChỉ sốOlympiacos Piraeus
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2431
11Chỉ số 223
59Chỉ số 2541
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
76Chỉ số 2392
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Athens
Sơ đồ 4-2-3-1912921248420961114
Đội hình xuất phát

A.Brignoli#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Odubajo#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vida#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Mitoglou#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gaćinović#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Szymański#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Mantalos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

É.Lamela#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Jonsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Koita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Pierrot#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pierrot#22

F.Pierrot#1

F.Pierrot#12

F.Pierrot#13

F.Pierrot#3

F.Pierrot#37

F.Pierrot#44

F.Pierrot#28

F.Pierrot#19
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-18820455708141022119
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Onyemaechi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Stamenić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Velde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#23

A.Kaabi#17

A.Kaabi#99

A.Kaabi#4

A.Kaabi#32

A.Kaabi#82

A.Kaabi#96

A.Kaabi#50

A.Kaabi#64
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiacos Piraeus1 - 0
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Olympiacos Piraeus4 - 1
AEK Athens
Olympiacos Piraeus2 - 0
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 2
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Olympiacos Piraeus
AEK Athens0 - 0
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
Olympiacos Piraeus1 - 0
AEK Athens
Panathinaikos3 - 1
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens2 - 3
PAOK Saloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
AEK Athens
AEK Athens0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Asteras Aktor0 - 3
AEK Athens
AEK Athens2 - 1
Atromitos Athens
AEK Athens5 - 0
PanserraikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
AEK Athens
PAOK Saloniki2 - 1
Olympiacos Piraeus
AEK Athens2 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus4 - 2
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus2 - 1
FK Bodo/Glimt
Olympiacos Piraeus1 - 0
OFI Crete FC
FK Bodo/Glimt3 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK SalonikiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Athens
#10#20#30#44#58#60#70
Olympiacos Piraeus
#12#21#30#42#51#60#70
Levadiakos
Volos NPS
Kallithea
Panetolikos Agrinio
Lamia