Greek Super League01:30 ngày 07/04/2025

Panathinaikos
3 - 1

AEK Athens
Thống kê
Thống kê trận đấu
PanathinaikosChỉ sốAEK Athens
30Chỉ số 2459
75Chỉ số 23102
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
4Chỉ số 2217
Lineup
Đội hình trận đấu
Panathinaikos
Sơ đồ 4-3-369221152582420101928
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Vagiannidis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Jedvaj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.I.Ingason#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Mladenović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Ounahi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Siopis#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Maksimović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Tetê#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Świderski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Pellistri#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pellistri#55

F.Pellistri#14

F.Pellistri#44

F.Pellistri#17

F.Pellistri#1

F.Pellistri#29

F.Pellistri#6

F.Pellistri#16

F.Pellistri#31
AEK Athens
Sơ đồ 4-2-3-1911221282069131114
Đội hình xuất phát

A.Brignoli#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vida#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Moukoudi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gaćinović#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Mantalos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Jonsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

É.Lamela#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Pineda#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Koita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Pierrot#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pierrot#28

F.Pierrot#19

F.Pierrot#26

F.Pierrot#24

F.Pierrot#29

F.Pierrot#3

F.Pierrot#1

F.Pierrot#4

F.Pierrot#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panathinaikos1 - 0
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Panathinaikos
AEK Athens3 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 1
AEK Athens
AEK Athens2 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 2
AEK Athens
Panathinaikos0 - 0
AEK Athens
AEK Athens0 - 0
Panathinaikos
AEK Athens1 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 1
AEK AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
Olympiacos Piraeus4 - 2
Panathinaikos
Fiorentina3 - 1
Panathinaikos
Atromitos Athens1 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 2
Fiorentina
Panathinaikos2 - 0
Panetolikos Agrinio
Lamia3 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 0
Vikingur Reykjavik
Panathinaikos2 - 1
Volos NPS
Vikingur Reykjavik2 - 1
Panathinaikos
Aris Thessaloniki2 - 0
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens2 - 3
PAOK Saloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
AEK Athens
AEK Athens0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Asteras Aktor0 - 3
AEK Athens
AEK Athens2 - 1
Atromitos Athens
AEK Athens5 - 0
Panserraikos
PAOK Saloniki1 - 2
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
Panetolikos AgrinioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panathinaikos
#13#21#30#41#52#60#70
AEK Athens
#11#20#30#42#514#60#70
Levadiakos
Kallithea
OFI Crete FC