UEFA Europa Conference League03:00 ngày 14/03/2025

Fiorentina
3 - 1

Panathinaikos
Thống kê
Thống kê trận đấu
FiorentinaChỉ sốPanathinaikos
39Chỉ số 2440
7Chỉ số 2215
50Chỉ số 2550
78Chỉ số 23102
0Chỉ số 81
5Chỉ số 25
9Chỉ số 212
4Chỉ số 34
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Fiorentina
Sơ đồ 3-5-2435156283244212010
Đội hình xuất phát

D.D.Gea#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pongračić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Comuzzo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ranieri#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Dodo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Mandragora#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Cataldi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Fagioli#44 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Gosens#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Kean#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gudmundsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gudmundsson#9

A.Gudmundsson#17

A.Gudmundsson#1

A.Gudmundsson#24

A.Gudmundsson#65

A.Gudmundsson#22

A.Gudmundsson#30

A.Gudmundsson#90

A.Gudmundsson#63

A.Gudmundsson#61

A.Gudmundsson#29
Panathinaikos
Sơ đồ 3-4-2-169551525282420103119
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Arão#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.I.Ingason#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mladenović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Vagiannidis#2 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A. Ounahi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Siopis#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Maksimović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tetê#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Đuričić#31 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Świderski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Świderski#30

K.Świderski#28

K.Świderski#3

K.Świderski#17

K.Świderski#1

K.Świderski#81

K.Świderski#29

K.Świderski#80

K.Świderski#26

K.Świderski#16

K.Świderski#7

K.Świderski#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fiorentina
Napoli2 - 1
Fiorentina
Panathinaikos3 - 2
Fiorentina
Fiorentina1 - 0
Lecce
Hellas Verona1 - 0
Fiorentina
Fiorentina0 - 2
Como
Inter Milan2 - 1
Fiorentina
Fiorentina3 - 0
Inter Milan
Fiorentina2 - 1
Genoa
Lazio1 - 2
Fiorentina
Fiorentina1 - 1
TorinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
Atromitos Athens1 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 2
Fiorentina
Panathinaikos2 - 0
Panetolikos Agrinio
Lamia3 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 0
Vikingur Reykjavik
Panathinaikos2 - 1
Volos NPS
Vikingur Reykjavik2 - 1
Panathinaikos
Aris Thessaloniki2 - 0
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus1 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 2
OFI Crete FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fiorentina
#13#22#30#44#55#60#70
Panathinaikos
#11#20#31#44#55#60#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
SK Rapid Wien
Djurgardens
Lugano
Legia Warszawa
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok
Shamrock Rovers
APOEL Nicosia
Pafos FC
NK Olimpija Ljubljana
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
Borac Banja Luka
NK Publikum Celje
Omonia Nicosia FC
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
FC Noah
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub