Greek Super League00:00 ngày 05/05/2025

AEK Athens
1 - 2

Panathinaikos
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK AthensChỉ sốPanathinaikos
3Chỉ số 215
5Chỉ số 33
65Chỉ số 2439
5Chỉ số 22
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2385
58Chỉ số 2542
11Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Athens
Sơ đồ 4-2-3-19112424292069131114
Đội hình xuất phát

A.Brignoli#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Szymański#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Mitoglou#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Odubajo#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Mantalos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Jonsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

É.Lamela#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Pineda#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Koita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Pierrot#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pierrot#19

F.Pierrot#21

F.Pierrot#16

F.Pierrot#1

F.Pierrot#3

F.Pierrot#37
F.Pierrot#33

F.Pierrot#28

F.Pierrot#22
Panathinaikos
Sơ đồ 4-2-3-169221152516201082819
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Vagiannidis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Jedvaj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.I.Ingason#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Mladenović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.G.Čerin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Maksimović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tetê#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Ounahi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Pellistri#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Świderski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Świderski#55

K.Świderski#24

K.Świderski#14

K.Świderski#23

K.Świderski#1

K.Świderski#18

K.Świderski#11

K.Świderski#7

K.Świderski#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panathinaikos3 - 1
AEK Athens
Panathinaikos1 - 0
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Panathinaikos
AEK Athens3 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 1
AEK Athens
AEK Athens2 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 2
AEK Athens
Panathinaikos0 - 0
AEK Athens
AEK Athens0 - 0
Panathinaikos
AEK Athens1 - 0
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
AEK Athens0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
AEK Athens
Panathinaikos3 - 1
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens2 - 3
PAOK Saloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
AEK Athens
AEK Athens0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Asteras Aktor0 - 3
AEK Athens
AEK Athens2 - 1
Atromitos AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
PAOK Saloniki2 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 1
PAOK Saloniki
Panathinaikos3 - 1
AEK Athens
Olympiacos Piraeus4 - 2
Panathinaikos
Fiorentina3 - 1
Panathinaikos
Atromitos Athens1 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 2
Fiorentina
Panathinaikos2 - 0
Panetolikos Agrinio
Lamia3 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 0
Vikingur ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Athens
#11#21#30#45#55#60#70
Panathinaikos
#12#20#30#43#52#60#70
Levadiakos
Volos NPS
Kallithea
Panserraikos
OFI Crete FC