Greek Super League01:00 ngày 14/04/2025

Olympiacos Piraeus
1 - 0

AEK Athens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympiacos PiraeusChỉ sốAEK Athens
41Chỉ số 2423
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 221
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
83Chỉ số 2390
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-188234557096141032229
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Marcelo#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Onyemaechi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Mouzakitis#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#17

A.Kaabi#16

A.Kaabi#11

A.Kaabi#8

A.Kaabi#1

A.Kaabi#64

A.Kaabi#50

A.Kaabi#4

A.Kaabi#20
AEK Athens
Sơ đồ 4-2-3-1912924284201991126
Đội hình xuất phát

A.Brignoli#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Odubajo#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Mitoglou#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Moukoudi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gaćinović#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Szymański#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

P.Mantalos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Eliasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

É.Lamela#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Koita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Martial#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Martial#1

A.Martial#12

A.Martial#13

A.Martial#3

A.Martial#14

A.Martial#37

A.Martial#6

A.Martial#22
A.Martial#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Athens2 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Olympiacos Piraeus4 - 1
AEK Athens
Olympiacos Piraeus2 - 0
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 2
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Olympiacos Piraeus
AEK Athens0 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 3
AEK AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki2 - 1
Olympiacos Piraeus
AEK Athens2 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus4 - 2
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus2 - 1
FK Bodo/Glimt
Olympiacos Piraeus1 - 0
OFI Crete FC
FK Bodo/Glimt3 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
Panserraikos0 - 4
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
Panathinaikos3 - 1
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens2 - 3
PAOK Saloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
AEK Athens
AEK Athens0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Asteras Aktor0 - 3
AEK Athens
AEK Athens2 - 1
Atromitos Athens
AEK Athens5 - 0
Panserraikos
PAOK Saloniki1 - 2
AEK AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiacos Piraeus
#11#20#30#42#55#60#70
AEK Athens
#10#20#30#44#50#60#70
Levadiakos
Volos NPS
Kallithea
Panetolikos Agrinio
Lamia