Greek Super League01:30 ngày 27/01/2025

Olympiacos Piraeus
1 - 1

Panathinaikos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympiacos PiraeusChỉ sốPanathinaikos
1Chỉ số 41
3Chỉ số 36
36Chỉ số 2455
96Chỉ số 2394
39Chỉ số 2561
4Chỉ số 214
2Chỉ số 22
0Chỉ số 81
6Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-188204516332962322109
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Carmo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Mouzakitis#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Marcelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#84

A.Kaabi#14

A.Kaabi#4

A.Kaabi#19

A.Kaabi#1

A.Kaabi#5

A.Kaabi#8

A.Kaabi#11

A.Kaabi#17
Panathinaikos
Sơ đồ 4-3-369214152511552028731
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Vagiannidis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Palmer-Brown#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.I.Ingason#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Mladenović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bakasetas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Arão#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Maksimović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Pellistri#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Ioannidis#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

F.Đuričić#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Đuričić#8

F.Đuričić#17

F.Đuričić#1

F.Đuričić#18

F.Đuričić#27

F.Đuričić#29

F.Đuričić#21

F.Đuričić#6

F.Đuričić#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos0 - 0
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos2 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 3
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 3
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus1 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 0
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
FC Porto0 - 1
Olympiacos Piraeus
Atromitos Athens1 - 2
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
Panetolikos Agrinio0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
Lamia
Kallithea1 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 0
FC Twente Enschede
Olympiacos Piraeus3 - 0
Volos NPS
Olympiacos Piraeus1 - 1
KallitheaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
Panathinaikos1 - 0
AEK Athens
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Panserraikos2 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 1
Atromitos Athens
Panathinaikos2 - 1
PAOK Saloniki
Panathinaikos1 - 0
Kallithea
Panathinaikos4 - 0
Dinamo Minsk
Levadiakos0 - 1
Panathinaikos
The New Saints0 - 2
Panathinaikos
Asteras Aktor0 - 1
PanathinaikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiacos Piraeus
#11#21#31#43#52#60#70
Panathinaikos
#11#20#31#47#52#60#70
OFI Crete FC