Hungary Fizz Liga21:30 ngày 20/12/2025

Paksi FC
2 - 1

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paksi FCChỉ sốNyiregyhaza
122Chỉ số 23123
3Chỉ số 34
82Chỉ số 2491
9Chỉ số 215
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
11Chỉ số 26
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Paksi FC
Sơ đồ 5-3-225112623014218192915
Đội hình xuất phát

B.Simon#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Osváth#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Szekszardi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Á.Kinyik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

E.Silye#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Balogh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Horvath#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Tóth#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Szendrei#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Á.Szendrei#28

Á.Szendrei#20

Á.Szendrei#22

Á.Szendrei#5

Á.Szendrei#23

Á.Szendrei#17

Á.Szendrei#10

Á.Szendrei#13

Á.Szendrei#27

Á.Szendrei#18
Nyiregyhaza
Sơ đồ 4-4-26388201566106423558
Đội hình xuất phát

D.Kovács#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Farkas#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Babunski#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Temesvári#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Benczenleitner#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Manner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Toma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.alaxal#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kovácsréti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Katona#55 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Dantaye·Gilbert#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dantaye·Gilbert#18

Dantaye·Gilbert#7

Dantaye·Gilbert#1

Dantaye·Gilbert#3

Dantaye·Gilbert#12

Dantaye·Gilbert#14
Dantaye·Gilbert#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 3
Paksi FC
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 3
Paksi FC
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FC
Paksi FC1 - 0
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Kazincbarcika0 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE1 - 0
Paksi FC
Paksi FC1 - 3
Ujpest FC
Paksi FC5 - 3
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC0 - 0
Paksi FC
Martfui LSE1 - 4
Paksi FC
Diosgyor VTK2 - 1
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC2 - 2
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 3
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 3
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Puskas Akademia FC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Kazincbarcika
MTK Budapest5 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 2
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paksi FC
#12#22#30#43#511#60#70
Nyiregyhaza
#11#20#30#44#56#60#70