Hungary Fizz Liga18:15 ngày 14/12/2025

Kazincbarcika
0 - 2

Paksi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazincbarcikaChỉ sốPaksi FC
5Chỉ số 2110
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 2211
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
60Chỉ số 23107
35Chỉ số 2479
31Chỉ số 2569
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Kazincbarcika
Sơ đồ 5-4-199252351438111061942
Đội hình xuất phát
B.Juhász#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Baranyai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Meskhi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Racz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.A.Rasheed#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Sós#38 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Slogar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.J.Kartik#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Szőke#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Deutsch#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Könyves#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Könyves#30

N.Könyves#1
N.Könyves#24

N.Könyves#15

N.Könyves#7

N.Könyves#18

N.Könyves#44

N.Könyves#70
N.Könyves#66
N.Könyves#72

N.Könyves#17
N.Könyves#78
Paksi FC
Sơ đồ 5-3-21112630520218191529
Đội hình xuất phát

Á.Kovácsik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Osváth#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Szekszardi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Vécsei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Zeke#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Balogh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Horvath#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Szendrei#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Tóth#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tóth#25

B.Tóth#18
B.Tóth#28

B.Tóth#27

B.Tóth#13

B.Tóth#10

B.Tóth#17

B.Tóth#2

B.Tóth#23

B.Tóth#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Győri ETO FC3 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Kazincbarcika1 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC2 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Ferencvarosi TC
Kazincbarcika1 - 3
Puskas Akademia FC
Kelen SC0 - 1
Kazincbarcika
Nyiregyhaza0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika3 - 1
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Paksi FC3 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE1 - 0
Paksi FC
Paksi FC1 - 3
Ujpest FC
Paksi FC5 - 3
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC0 - 0
Paksi FC
Martfui LSE1 - 4
Paksi FC
Diosgyor VTK2 - 1
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC2 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
Puskas Akademia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazincbarcika
#10#20#30#42#56#60#70
Paksi FC
#12#21#30#44#512#60#70