Hungary Fizz Liga21:30 ngày 05/10/2025

Ferencvarosi TC
2 - 2

Paksi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferencvarosi TCChỉ sốPaksi FC
86Chỉ số 2464
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
14Chỉ số 226
0Chỉ số 81
9Chỉ số 23
141Chỉ số 23108
5Chỉ số 34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC1 - 1
Paksi FC
Paksi FC2 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 1
Ferencvarosi TC
Paksi FC0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC6 - 1
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
Ferencvarosi TC
Paksi FC1 - 3
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Racing Genk0 - 1
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC0 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 1
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC2 - 2
Diosgyor VTK
Szarvaskend SE0 - 15
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC0 - 3
Ferencvarosi TC
Qarabag2 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 3
Qarabag
Ferencvarosi TC1 - 2
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC3 - 0
Ludogorets RazgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Paksi FC3 - 2
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FC
Szajol KLK1 - 5
Paksi FC
Paksi FC3 - 0
Kazincbarcika
MTK Budapest2 - 3
Paksi FC
Paksi FC2 - 2
Zalaegerszegi TE
Paksi FC2 - 1
Polissya Zhytomyr
Ujpest FC1 - 2
Paksi FC
Polissya Zhytomyr3 - 0
Paksi FC
Kisvárda Master Good FC1 - 5
Paksi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferencvarosi TC
#12#21#30#45#59#60#70
Paksi FC
#12#21#30#44#52#60#70