Hungary Fizz Liga18:30 ngày 29/11/2025

Zalaegerszegi TE
1 - 0

Paksi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zalaegerszegi TEChỉ sốPaksi FC
71Chỉ số 2492
9Chỉ số 221
49Chỉ số 2551
104Chỉ số 23112
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
8Chỉ số 212
5Chỉ số 34
0Chỉ số 40
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Zalaegerszegi TE
Sơ đồ 4-4-2124518493011677023
Đội hình xuất phát

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bodnár#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Peraza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Várkonyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Portillo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kiss#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Amato#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Szendrei#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

B.Bakti#67 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Victor#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Alegria#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Alegria#12

M.Alegria#31

M.Alegria#3

M.Alegria#17

M.Alegria#77

M.Alegria#89

M.Alegria#21

M.Alegria#8

M.Alegria#9

M.Alegria#19

M.Alegria#27
Paksi FC
Sơ đồ 3-4-2-11242301121520192313
Đội hình xuất phát

Á.Kovácsik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Lenzsér#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Á.Kinyik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Osváth#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Vécsei#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Zeke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Horvath#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Pető#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Böde#13 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Böde#18

D.Böde#27

D.Böde#9

D.Böde#17

D.Böde#25

D.Böde#26

D.Böde#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paksi FC2 - 2
Zalaegerszegi TE
Paksi FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 1
Paksi FC
Paksi FC2 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 1
Paksi FC
Zalaegerszegi TE1 - 1
Paksi FC
Paksi FC3 - 4
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 5
Paksi FC
Zalaegerszegi TE1 - 1
Paksi FC
Paksi FC3 - 1
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Győri ETO FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 0
Diosgyor VTK
Debreceni VSC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 1
Budafoki MTE
Ferencvarosi TC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza3 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE5 - 0
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 0
Zalaegerszegi TE
Vasarosnameny SE0 - 13
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Paksi FC1 - 3
Ujpest FC
Paksi FC5 - 3
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC0 - 0
Paksi FC
Martfui LSE1 - 4
Paksi FC
Diosgyor VTK2 - 1
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC2 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FC
Szajol KLK1 - 5
Paksi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zalaegerszegi TE
#11#20#30#45#55#60#70
Paksi FC
#10#20#30#44#58#60#70