Hungary Fizz Liga23:00 ngày 06/12/2025

Paksi FC
3 - 1

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paksi FCChỉ sốMTK Budapest
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
98Chỉ số 2465
3Chỉ số 37
6Chỉ số 214
7Chỉ số 225
57Chỉ số 2543
143Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
3Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest2 - 3
Paksi FC
MTK Budapest1 - 2
Paksi FC
Paksi FC4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Paksi FC
MTK Budapest0 - 2
Paksi FC
Paksi FC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Paksi FC
Paksi FC4 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 4
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Zalaegerszegi TE1 - 0
Paksi FC
Paksi FC1 - 3
Ujpest FC
Paksi FC5 - 3
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC0 - 0
Paksi FC
Martfui LSE1 - 4
Paksi FC
Diosgyor VTK2 - 1
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC2 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
Győri ETO FC3 - 0
MTK Budapest
Diosgyor VTK4 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC4 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest5 - 1
Mezokovesd Zsory FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest5 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Kisvárda Master Good FC
MTK Budapest1 - 0
Zalaegerszegi TEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paksi FC
#13#21#30#43#54#60#70
MTK Budapest
#11#20#30#47#52#60#70