Montenegro First League20:00 ngày 20/04/2025

OFK Petrovac
1 - 0

FK Sutjeska Niksic
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFK PetrovacChỉ sốFK Sutjeska Niksic
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
44Chỉ số 2458
1Chỉ số 29
104Chỉ số 2389
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
OFK Petrovac
82577142944432213310
Đội hình xuất phát
d.bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kordić#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simun#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Petrović#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pesukic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko franeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dedic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Castañeda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nemanja carevic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Boljević#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Basic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Basic#17
A.Basic#22
A.Basic#34
A.Basic#11

A.Basic#98
A.Basic#30

A.Basic#52
A.Basic#2

A.Basic#7
FK Sutjeska Niksic
103111331565243425
Đội hình xuất phát
b.toskovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Janjic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Giljen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.arbello#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Desančić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boris kopitovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Krstovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.pajovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Saletic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Vlahovic#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Djukanovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Djukanovic#2
M.Djukanovic#31

M.Djukanovic#88

M.Djukanovic#70

M.Djukanovic#55
M.Djukanovic#16
M.Djukanovic#91

M.Djukanovic#99

M.Djukanovic#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Sutjeska Niksic0 - 3
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic0 - 2
OFK Petrovac
FK Sutjeska Niksic0 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic3 - 2
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 0
OFK PetrovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 1
Decic Tuzi
Otrant2 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac3 - 3
FK Buducnost Podgorica
Mornar1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 0
Decic Tuzi
Bokelj Kotor0 - 4
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Arsenal Tivat1 - 2
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 1
Jezero Plav
FK Sutjeska Niksic0 - 3
OFK PetrovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 3
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi0 - 1
FK Sutjeska Niksic
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 1
Jezero Plav
Otrant0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Mornar
Bokelj Kotor1 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic0 - 3
OFK Petrovac
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska NiksicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFK Petrovac
#11#20#30#42#51#60#70
FK Sutjeska Niksic
#10#20#30#42#59#60#70