Montenegro First League20:00 ngày 02/03/2025

OFK Petrovac
2 - 1

Jezero Plav
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFK PetrovacChỉ sốJezero Plav
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 212
2Chỉ số 23
0Chỉ số 81
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
30Chỉ số 2433
80Chỉ số 2368
Lineup
Đội hình trận đấu
OFK Petrovac
10772530142955264328
Đội hình xuất phát

A.Basic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simun#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kordić#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.pupovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Petrović#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pesukic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kapisoda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Golubovic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko franeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Castañeda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bakic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.bakic#17
d.bakic#22

d.bakic#44
d.bakic#34
d.bakic#11

d.bakic#98

d.bakic#6

d.bakic#52
d.bakic#70
Jezero Plav
1922505615131016830
Đội hình xuất phát

M.Perović#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Boričić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.asanovic#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Alić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ćuković#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kontic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iori okamoto#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Pavlicevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
imran radzepagic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Wakabayashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bojovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Bojovic#25
M.Bojovic#33
M.Bojovic#21

M.Bojovic#44
M.Bojovic#3
M.Bojovic#1
M.Bojovic#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jezero Plav0 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 1
Jezero Plav
OFK Petrovac2 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 2
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav2 - 0
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav2 - 2
OFK PetrovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Petrovac
FK Sutjeska Niksic0 - 3
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 1
Otrant
OFK Petrovac2 - 1
FK Rudar Pljevlja
OFK Petrovac0 - 3
Riga FC
OFK Petrovac1 - 2
Spartak Kostroma
Kolos Kovalivka3 - 0
OFK Petrovac
FK Buducnost Podgorica3 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac4 - 2
Mornar
OFK Petrovac1 - 4
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 0
OFK PetrovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jezero Plav
Otrant1 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 2
Mornar
FK Mladost DG0 - 0
Jezero Plav
Bokelj Kotor2 - 1
Jezero Plav
Arsenal Tivat0 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica1 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 2
Decic Tuzi
Jezero Plav1 - 1
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 1
Jezero PlavĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFK Petrovac
#12#22#30#41#52#60#70
Jezero Plav
#11#21#30#41#53#60#70