Montenegro First League01:00 ngày 12/04/2025

FK Sutjeska Niksic
1 - 3

FK Buducnost Podgorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Sutjeska NiksicChỉ sốFK Buducnost Podgorica
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 27
35Chỉ số 2436
90Chỉ số 2376
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Sutjeska Niksic
6332531588524103134
Đội hình xuất phát

S.Krstovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Desančić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Djukanovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Janjic#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
boris kopitovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.miranovic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.pajovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Saletic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.toskovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stojan·Vukcevic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Vlahovic#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Vlahovic#8
A.Vlahovic#11

A.Vlahovic#99
A.Vlahovic#91
A.Vlahovic#16
A.Vlahovic#19

A.Vlahovic#55

A.Vlahovic#1

A.Vlahovic#7
FK Buducnost Podgorica
2132551073181511305
Đội hình xuất phát

F.Domazetovic#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Piščević#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Orahovac#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Milickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ivanovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Grivić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Grbić#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Gašević#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Bulatovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

andrija bulatovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Serikov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Serikov#36

I.Serikov#77

I.Serikov#35

I.Serikov#23

I.Serikov#1

I.Serikov#88

I.Serikov#8
I.Serikov#22

I.Serikov#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic0 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica2 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica1 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Sutjeska Niksic2 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic0 - 1
FK Buducnost PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sutjeska Niksic
Decic Tuzi0 - 1
FK Sutjeska Niksic
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 1
Jezero Plav
Otrant0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Mornar
Bokelj Kotor1 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic0 - 3
OFK Petrovac
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska Niksic
GOSK Gabela2 - 0
FK Sutjeska NiksicĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Buducnost Podgorica
OFK Petrovac3 - 3
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav3 - 3
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 1
Otrant
Mornar1 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat1 - 5
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Iskra Danilovgrad0 - 0
FK Buducnost PodgoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Sutjeska Niksic
#11#20#30#42#53#60#70
FK Buducnost Podgorica
#13#21#30#43#57#60#70