Montenegro First League00:00 ngày 07/04/2025

OFK Petrovac
3 - 3

FK Buducnost Podgorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFK PetrovacChỉ sốFK Buducnost Podgorica
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2451
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 219
4Chỉ số 210
1Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
89Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
OFK Petrovac
6145526344433817725
Đội hình xuất phát

Z.Popovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Petrović#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kapisoda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Golubovic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stefan dukanovic#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dedic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Boljević#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.arambasic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zvrko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kordić#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Kordić#30

M.Kordić#29

M.Kordić#98
M.Kordić#9
M.Kordić#11
M.Kordić#21

M.Kordić#10

M.Kordić#52
M.Kordić#2
FK Buducnost Podgorica
551183011153710325
Đội hình xuất phát

A.Orahovac#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mijatović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Grbić#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

andrija bulatovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Bulatovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Gašević#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Grivić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ivanovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Milickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Piščević#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Serikov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Serikov#33

I.Serikov#77

I.Serikov#21

I.Serikov#23

I.Serikov#88

I.Serikov#8

I.Serikov#13

I.Serikov#44

I.Serikov#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Buducnost Podgorica3 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 4
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac3 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 0
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 1
OFK Petrovac
FK Buducnost Podgorica4 - 4
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 3
OFK PetrovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Petrovac
Mornar1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 0
Decic Tuzi
Bokelj Kotor0 - 4
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Arsenal Tivat1 - 2
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 1
Jezero Plav
FK Sutjeska Niksic0 - 3
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 1
Otrant
OFK Petrovac2 - 1
FK Rudar Pljevlja
OFK Petrovac0 - 3
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav3 - 3
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 1
Otrant
Mornar1 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat1 - 5
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Iskra Danilovgrad0 - 0
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 0
OtrantĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFK Petrovac
#13#20#30#42#54#60#70
FK Buducnost Podgorica
#13#21#30#42#510#60#70