Montenegro First League21:00 ngày 08/03/2025

Bokelj Kotor
1 - 2

FK Sutjeska Niksic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bokelj KotorChỉ sốFK Sutjeska Niksic
2Chỉ số 30
88Chỉ số 2398
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 222
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2450
2Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Bokelj Kotor
1588192410331981718
Đội hình xuất phát

D.Bumbar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Spasojevic#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Suwa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Siladji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Pocek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.petrovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Perovic#31 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Pepic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mukovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mrsulja#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.cetkovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.cetkovic#34

b.cetkovic#11

b.cetkovic#4
b.cetkovic#7

b.cetkovic#1
b.cetkovic#27
b.cetkovic#33
b.cetkovic#23
b.cetkovic#25
FK Sutjeska Niksic
516199913701561033
Đội hình xuất phát

i.pajovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Dinovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Giljen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aaron·Barquett#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan damjanovic#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Janjic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kalezić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boris kopitovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Krstovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.toskovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Desančić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Desančić#31

A.Desančić#7
A.Desančić#34
A.Desančić#24

A.Desančić#88
A.Desančić#30
A.Desančić#4
A.Desančić#11

A.Desančić#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Sutjeska Niksic0 - 2
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 3
FK Sutjeska Niksic
Bokelj Kotor3 - 1
FK Sutjeska Niksic
Bokelj Kotor1 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic4 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor2 - 3
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 0
FK Sutjeska Niksic
Bokelj Kotor1 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Bokelj KotorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bokelj Kotor
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Bokelj Kotor
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Bokelj Kotor
FK Grbalj Radanovici1 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 0
Rabotnicki Skopje
Bokelj Kotor1 - 2
Hrvace
Karlovac2 - 3
Bokelj Kotor
Radnik Bijeljina4 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor2 - 1
Jezero Plav
Bokelj Kotor1 - 0
Otrant
Mornar3 - 0
Bokelj KotorĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic0 - 3
OFK Petrovac
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska Niksic
GOSK Gabela2 - 0
FK Sutjeska Niksic
HSK Zrinjski Mostar1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Decic Tuzi
FK Sutjeska Niksic3 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav0 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic0 - 0
Otrant
FK Rudar Pljevlja1 - 0
FK Sutjeska NiksicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bokelj Kotor
#11#21#30#42#510#60#70
FK Sutjeska Niksic
#12#22#30#40#54#60#70