Montenegro First League21:00 ngày 29/03/2025

FK Sutjeska Niksic
2 - 1

Jezero Plav
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Sutjeska NiksicChỉ sốJezero Plav
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
64Chỉ số 2354
3Chỉ số 21
34Chỉ số 2428
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Sutjeska Niksic
99245881570319251031
Đội hình xuất phát

Aaron·Barquett#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Saletic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.pajovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.miranovic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boris kopitovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kalezić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Janjic#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Đurković#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Djukanovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.toskovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stojan·Vukcevic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Stojan·Vukcevic#7
Stojan·Vukcevic#34
Stojan·Vukcevic#11
Stojan·Vukcevic#16

Stojan·Vukcevic#55

Stojan·Vukcevic#1
Stojan·Vukcevic#30

Stojan·Vukcevic#6
Stojan·Vukcevic#17
Jezero Plav
5081910131514624305
Đội hình xuất phát

i.asanovic#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Wakabayashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Perović#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Pavlicevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iori okamoto#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kontic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gjolaj#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ćuković#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.boskovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bojovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Alić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Alić#25
E.Alić#16
E.Alić#45

E.Alić#2

E.Alić#44
E.Alić#3
E.Alić#1
E.Alić#55
E.Alić#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jezero Plav0 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 1
Jezero Plav
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Jezero Plav
FK Sutjeska Niksic2 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 1
FK Sutjeska Niksic
Jezero Plav0 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic4 - 2
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 0
FK Sutjeska NiksicĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sutjeska Niksic
Otrant0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Mornar
Bokelj Kotor1 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic0 - 3
OFK Petrovac
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska Niksic
GOSK Gabela2 - 0
FK Sutjeska Niksic
HSK Zrinjski Mostar1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Decic Tuzi
FK Sutjeska Niksic3 - 0
Jedinstvo Bijelo PoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jezero Plav
Jezero Plav3 - 3
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 2
Jezero Plav
Jezero Plav3 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
OFK Petrovac2 - 1
Jezero Plav
Otrant1 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 2
Mornar
FK Mladost DG0 - 0
Jezero Plav
Bokelj Kotor2 - 1
Jezero Plav
Arsenal Tivat0 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 1
FK Sutjeska NiksicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Sutjeska Niksic
#12#21#30#43#53#60#70
Jezero Plav
#11#21#30#41#51#60#70