Montenegro First League21:00 ngày 26/02/2025

FK Sutjeska Niksic
0 - 3

OFK Petrovac
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Sutjeska NiksicChỉ sốOFK Petrovac
0Chỉ số 40
112Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
10Chỉ số 218
55Chỉ số 2446
4Chỉ số 32
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Sutjeska Niksic
511993325315616101
Đội hình xuất phát

i.pajovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.arbello#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aaron·Barquett#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Desančić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Djukanovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Janjic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boris kopitovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Krstovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Dinovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.toskovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Giljen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Giljen#31

V.Giljen#7
V.Giljen#24

V.Giljen#88
V.Giljen#17
V.Giljen#30
V.Giljen#4

V.Giljen#8
OFK Petrovac
77251781033324265514
Đội hình xuất phát

M.Simun#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kordić#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.arambasic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Basic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Boljević#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Castañeda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko franeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Golubovic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kapisoda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Petrović#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Z.Petrović#7
Z.Petrović#70

Z.Petrović#52
Z.Petrović#30

Z.Petrović#29

Z.Petrović#98
Z.Petrović#34

Z.Petrović#44
Z.Petrović#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFK Petrovac1 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic0 - 2
OFK Petrovac
FK Sutjeska Niksic0 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic3 - 2
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 0
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 4
FK Sutjeska NiksicĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska Niksic
GOSK Gabela2 - 0
FK Sutjeska Niksic
HSK Zrinjski Mostar1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Decic Tuzi
FK Sutjeska Niksic3 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav0 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic0 - 0
Otrant
FK Rudar Pljevlja1 - 0
FK Sutjeska Niksic
Mornar2 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic0 - 2
Bokelj KotorĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 1
Otrant
OFK Petrovac2 - 1
FK Rudar Pljevlja
OFK Petrovac0 - 3
Riga FC
OFK Petrovac1 - 2
Spartak Kostroma
Kolos Kovalivka3 - 0
OFK Petrovac
FK Buducnost Podgorica3 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac4 - 2
Mornar
OFK Petrovac1 - 4
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 0
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 0
Bokelj KotorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Sutjeska Niksic
#10#20#30#44#57#60#70
OFK Petrovac
#13#22#30#42#56#60#70
Arsenal Tivat