Montenegro First League19:00 ngày 02/03/2025

FK Sutjeska Niksic
2 - 0

Arsenal Tivat
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Sutjeska NiksicChỉ sốArsenal Tivat
3Chỉ số 226
0Chỉ số 40
11Chỉ số 215
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 20
49Chỉ số 2440
108Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Sutjeska Niksic
909961570316331051
Đội hình xuất phát
bojan damjanovic#90 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aaron·Barquett#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Krstovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boris kopitovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kalezić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Janjic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Dinovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Desančić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.toskovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.pajovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Giljen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Giljen#31
V.Giljen#24

V.Giljen#8
V.Giljen#11
V.Giljen#4
V.Giljen#30
V.Giljen#17

V.Giljen#88
Arsenal Tivat
8522647717281971
Đội hình xuất phát

Sahman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gojko petovic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Pesukic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Regan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nikolić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mandić#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.nedeljko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cetkovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bulatović#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Abdullahi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zogovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Zogovic#23

B.Zogovic#14

B.Zogovic#11

B.Zogovic#99

B.Zogovic#15
B.Zogovic#20
B.Zogovic#25
B.Zogovic#6

B.Zogovic#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arsenal Tivat0 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 2
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 2
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
FK Sutjeska Niksic
Arsenal Tivat0 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 2
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat2 - 2
FK Sutjeska NiksicĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic0 - 3
OFK Petrovac
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska Niksic
GOSK Gabela2 - 0
FK Sutjeska Niksic
HSK Zrinjski Mostar1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Decic Tuzi
FK Sutjeska Niksic3 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav0 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic0 - 0
Otrant
FK Rudar Pljevlja1 - 0
FK Sutjeska Niksic
Mornar2 - 1
FK Sutjeska NiksicĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 5
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi0 - 0
Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje6 - 1
Arsenal Tivat
Mornar0 - 1
Arsenal Tivat
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat3 - 2
Semendrija 1924
Otrant2 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Arsenal Tivat0 - 1
Jezero Plav
Otrant0 - 2
Arsenal TivatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Sutjeska Niksic
#12#20#30#41#53#60#70
Arsenal Tivat
#10#20#30#41#50#60#70
Bokelj Kotor