Montenegro First League23:00 ngày 12/04/2025

Otrant
2 - 1

OFK Petrovac
Thống kê
Thống kê trận đấu
OtrantChỉ sốOFK Petrovac
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2385
4Chỉ số 222
44Chỉ số 2556
65Chỉ số 2464
5Chỉ số 211
0Chỉ số 33
3Chỉ số 25
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Otrant
75242217199810668533
Đội hình xuất phát

S.Filipovic#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vukcevic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vico#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
endrit sefa#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Raičković#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Panadic#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Muharemovic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Malešević#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kushtrim gashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikola·Vukotic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ljuljanović#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Ljuljanović#9

D.Ljuljanović#29

D.Ljuljanović#1
D.Ljuljanović#21
D.Ljuljanović#23

D.Ljuljanović#87
D.Ljuljanović#4

D.Ljuljanović#11
D.Ljuljanović#30
OFK Petrovac
2577614552643310817
Đội hình xuất phát

M.Kordić#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simun#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Popovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Petrović#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kapisoda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Golubovic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko franeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Boljević#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Basic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.arambasic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.arambasic#7

s.arambasic#52
s.arambasic#30

s.arambasic#29

s.arambasic#98
s.arambasic#11
s.arambasic#34

s.arambasic#44
s.arambasic#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFK Petrovac2 - 1
Otrant
Otrant0 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac3 - 2
Otrant
Otrant0 - 3
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 0
OtrantĐối chiếu
Phong độ gần đây của Otrant
Otrant6 - 2
Mornar
Otrant0 - 1
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat2 - 1
Otrant
Otrant0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica5 - 1
Otrant
Otrant2 - 0
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 0
Otrant
Otrant1 - 0
Jezero Plav
OFK Petrovac2 - 1
Otrant
Mladost Ljeskopolje1 - 2
OtrantĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Petrovac
OFK Petrovac3 - 3
FK Buducnost Podgorica
Mornar1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 0
Decic Tuzi
Bokelj Kotor0 - 4
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Arsenal Tivat1 - 2
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 1
Jezero Plav
FK Sutjeska Niksic0 - 3
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 1
Otrant
OFK Petrovac2 - 1
FK Rudar PljevljaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Otrant
#12#20#30#40#53#60#70
OFK Petrovac
#11#21#30#43#55#60#70