Montenegro First League21:00 ngày 12/03/2025

OFK Petrovac
0 - 0

Jedinstvo Bijelo Polje
Lineup
Đội hình trận đấu
OFK Petrovac
14299842517833213255
Đội hình xuất phát

Z.Petrović#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pesukic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kordic#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko franeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kordić#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.arambasic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Boljević#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nemanja carevic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Castañeda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kapisoda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Kapisoda#34
A.Kapisoda#26

A.Kapisoda#6
A.Kapisoda#30

A.Kapisoda#52

A.Kapisoda#77

A.Kapisoda#7

A.Kapisoda#44

A.Kapisoda#10
Jedinstvo Bijelo Polje
135183079644281533
Đội hình xuất phát

A.Muzurović#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
momcilo dulovic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
medo jukovic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Takeru komiya#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kovacevic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldin musovic#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Obradovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Goran akovic#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bošnjak#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsenije cepic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cvijovic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.cvijovic#24
a.cvijovic#77
a.cvijovic#14
a.cvijovic#4
a.cvijovic#22
a.cvijovic#11
a.cvijovic#1

a.cvijovic#2
a.cvijovic#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jedinstvo Bijelo Polje3 - 2
OFK Petrovac
OFK Petrovac3 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje4 - 2
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
OFK Petrovac2 - 3
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
OFK PetrovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Petrovac
Arsenal Tivat1 - 2
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 1
Jezero Plav
FK Sutjeska Niksic0 - 3
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 1
Otrant
OFK Petrovac2 - 1
FK Rudar Pljevlja
OFK Petrovac0 - 3
Riga FC
OFK Petrovac1 - 2
Spartak Kostroma
Kolos Kovalivka3 - 0
OFK Petrovac
FK Buducnost Podgorica3 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac4 - 2
MornarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav3 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 0
Otrant
Mornar1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Bokelj Kotor
Jedinstvo Bijelo Polje6 - 0
FK Rudar Pljevlja
Veres3 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Arsenal Tivat1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
FK Sutjeska Niksic3 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 2
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi4 - 0
Jedinstvo Bijelo PoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFK Petrovac
#10#20#30#43#54#60#70
Jedinstvo Bijelo Polje
#10#20#30#42#56#60#70