Montenegro First League21:30 ngày 16/03/2025

Bokelj Kotor
0 - 4

OFK Petrovac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bokelj KotorChỉ sốOFK Petrovac
55Chỉ số 2345
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 40
3Chỉ số 24
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2110
3Chỉ số 224
33Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Bokelj Kotor
251529221710332423988
Đội hình xuất phát
Z.Vilotijevic#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bumbar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.cavor#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
V.Cavor#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mrsulja#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Pocek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Raso#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Siladji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.sklender#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pepic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Spasojevic#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Spasojevic#27
Spasojevic#3
Spasojevic#31

Spasojevic#1
Spasojevic#2
Spasojevic#7

Spasojevic#4

Spasojevic#11
Spasojevic#34
OFK Petrovac
77251781033213244455
Đội hình xuất phát

M.Simun#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kordić#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.arambasic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Basic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Boljević#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nemanja carevic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Castañeda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dedic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko franeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kapisoda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Kapisoda#7
A.Kapisoda#2

A.Kapisoda#52
A.Kapisoda#30

A.Kapisoda#6

A.Kapisoda#29

A.Kapisoda#98
A.Kapisoda#11
A.Kapisoda#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFK Petrovac1 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac5 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 3
Bokelj Kotor
OFK Petrovac1 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor3 - 0
OFK Petrovac
Bokelj Kotor2 - 1
OFK Petrovac
Bokelj Kotor2 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 3
Bokelj KotorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bokelj Kotor
Arsenal Tivat1 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor1 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Bokelj Kotor
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Bokelj Kotor
FK Grbalj Radanovici1 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 0
Rabotnicki Skopje
Bokelj Kotor1 - 2
Hrvace
Karlovac2 - 3
Bokelj Kotor
Radnik Bijeljina4 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor2 - 1
Jezero PlavĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Arsenal Tivat1 - 2
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 1
Jezero Plav
FK Sutjeska Niksic0 - 3
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 1
Otrant
OFK Petrovac2 - 1
FK Rudar Pljevlja
OFK Petrovac0 - 3
Riga FC
OFK Petrovac1 - 2
Spartak Kostroma
Kolos Kovalivka3 - 0
OFK Petrovac
FK Buducnost Podgorica3 - 1
OFK PetrovacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bokelj Kotor
#10#20#31#42#53#60#70
OFK Petrovac
#14#21#30#41#54#60#70
Decic Tuzi
Mornar