Montenegro First League20:00 ngày 12/03/2025

FK Sutjeska Niksic
1 - 1

Mornar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Sutjeska NiksicChỉ sốMornar
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 32
27Chỉ số 2438
7Chỉ số 214
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
1Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Sutjeska Niksic
199162537015688510
Đội hình xuất phát

V.Giljen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aaron·Barquett#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Dinovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Djukanovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Janjic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kalezić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boris kopitovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Krstovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.miranovic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.pajovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.toskovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.toskovic#31

b.toskovic#7
b.toskovic#34
b.toskovic#24
b.toskovic#30
b.toskovic#4
b.toskovic#11
b.toskovic#9

b.toskovic#8
Mornar
15212320932112381
Đội hình xuất phát

J.Baošić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.skrijelj#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Stevanović#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Vucic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vušurović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sekulic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
velimir ljutica#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kolundzic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dubljevic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.djurisic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pavlicic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.pavlicic#7
d.pavlicic#31
d.pavlicic#33
d.pavlicic#97
d.pavlicic#16
d.pavlicic#10

d.pavlicic#4

d.pavlicic#24

d.pavlicic#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mornar2 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Mornar
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Mornar
Mornar1 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic0 - 1
Mornar
Mornar1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic4 - 1
Mornar
Mornar3 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Mornar
Mornar2 - 1
FK Sutjeska NiksicĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sutjeska Niksic
Bokelj Kotor1 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic0 - 3
OFK Petrovac
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska Niksic
GOSK Gabela2 - 0
FK Sutjeska Niksic
HSK Zrinjski Mostar1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Decic Tuzi
FK Sutjeska Niksic3 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav0 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic0 - 0
OtrantĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mornar
Mornar1 - 2
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi2 - 0
Mornar
Mornar1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav1 - 2
Mornar
Mornar0 - 1
Arsenal Tivat
Mornar1 - 4
Semendrija 1924
Mornar1 - 0
Otrant
OFK Petrovac4 - 2
Mornar
Mornar3 - 0
Bokelj Kotor
Mornar1 - 1
Bokelj KotorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Sutjeska Niksic
#11#20#30#43#52#60#70
Mornar
#11#20#30#42#55#60#70