Montenegro First League20:00 ngày 06/04/2025

Decic Tuzi
0 - 1

FK Sutjeska Niksic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Decic TuziChỉ sốFK Sutjeska Niksic
1Chỉ số 40
78Chỉ số 2381
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
3Chỉ số 222
5Chỉ số 20
0Chỉ số 211
42Chỉ số 2558
63Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
Decic Tuzi
1411721532271617771
Đội hình xuất phát

a.bajovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Puleio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.M.Ndiaye#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.ljuljduraj#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gjelaj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Dresaj#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Božović#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Božanović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.ujkaj#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.strikovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.nikic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

i.nikic#20
i.nikic#25
i.nikic#55
i.nikic#9

i.nikic#10

i.nikic#18

i.nikic#50

i.nikic#24
FK Sutjeska Niksic
3134102456153251633
Đội hình xuất phát
Stojan·Vukcevic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Vlahovic#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.toskovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Saletic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.pajovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Krstovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boris kopitovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Janjic#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Djukanovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Dinovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Desančić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Desančić#2

A.Desančić#7

A.Desančić#1

A.Desančić#55
A.Desančić#19
A.Desančić#91

A.Desančić#99
A.Desančić#9

A.Desančić#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi0 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Decic Tuzi
FK Sutjeska Niksic0 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi0 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi0 - 4
FK Sutjeska Niksic
Decic Tuzi1 - 0
FK Sutjeska Niksic
Decic Tuzi0 - 3
FK Sutjeska Niksic
Decic Tuzi1 - 1
FK Sutjeska NiksicĐối chiếu
Phong độ gần đây của Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 1
FK Buducnost Podgorica
OFK Petrovac0 - 0
Decic Tuzi
Bokelj Kotor0 - 1
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 2
Jezero Plav
Otrant2 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi2 - 0
Mornar
Decic Tuzi0 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Decic Tuzi
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Decic TuziĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sutjeska Niksic
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 1
Jezero Plav
Otrant0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Mornar
Bokelj Kotor1 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic0 - 3
OFK Petrovac
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska Niksic
GOSK Gabela2 - 0
FK Sutjeska Niksic
HSK Zrinjski Mostar1 - 1
FK Sutjeska NiksicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Decic Tuzi
#10#20#31#41#55#60#70
FK Sutjeska Niksic
#11#20#30#43#50#60#70