Montenegro First League20:00 ngày 02/04/2025

Mornar
1 - 1

OFK Petrovac
Thống kê
Thống kê trận đấu
MornarChỉ sốOFK Petrovac
3Chỉ số 26
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
86Chỉ số 23105
0Chỉ số 220
45Chỉ số 2555
46Chỉ số 2461
2Chỉ số 212
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Mornar
81201733221916104
Đội hình xuất phát

m.djurisic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pavlicic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vušurović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola vukovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vukotic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Stevanović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.skrijelj#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sekulic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Mitrovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kotaro kishi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kaluđeriović#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Kaluđeriović#31

A.Kaluđeriović#22

A.Kaluđeriović#19
A.Kaluđeriović#30

A.Kaluđeriović#7

A.Kaluđeriović#24
A.Kaluđeriović#18
A.Kaluđeriović#97
OFK Petrovac
7773062955432211025
Đội hình xuất phát

N.Zvrko#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Simun#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.pupovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Popovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pesukic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kapisoda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko franeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Castañeda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nemanja carevic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Basic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kordić#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Kordić#52

M.Kordić#14

M.Kordić#98
M.Kordić#26
M.Kordić#34

M.Kordić#44

M.Kordić#33
M.Kordić#8
M.Kordić#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFK Petrovac4 - 2
Mornar
Mornar0 - 2
OFK Petrovac
Mornar1 - 0
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 0
Mornar
Mornar0 - 0
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 0
Mornar
OFK Petrovac0 - 1
Mornar
Mornar0 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 2
Mornar
Mornar2 - 0
OFK PetrovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mornar
Bokelj Kotor0 - 2
Mornar
Mornar1 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Mornar
Mornar1 - 2
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi2 - 0
Mornar
Mornar1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav1 - 2
Mornar
Mornar0 - 1
Arsenal Tivat
Mornar1 - 4
Semendrija 1924
Mornar1 - 0
OtrantĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 0
Decic Tuzi
Bokelj Kotor0 - 4
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Arsenal Tivat1 - 2
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 1
Jezero Plav
FK Sutjeska Niksic0 - 3
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 1
Otrant
OFK Petrovac2 - 1
FK Rudar Pljevlja
OFK Petrovac0 - 3
Riga FC
OFK Petrovac1 - 2
Spartak KostromaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mornar
#11#21#30#41#53#60#70
OFK Petrovac
#11#21#30#43#56#60#70