Montenegro First League21:00 ngày 16/03/2025

Otrant
0 - 2

FK Sutjeska Niksic
Thống kê
Thống kê trận đấu
OtrantChỉ sốFK Sutjeska Niksic
63Chỉ số 2441
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
6Chỉ số 220
7Chỉ số 23
115Chỉ số 2393
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Otrant
75249291730191066533
Đội hình xuất phát

S.Filipovic#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vukcevic petar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vujačić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V. Terzić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
endrit sefa#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.rudovic#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Raičković#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Muharemovic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Malešević#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikola·Vukotic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ljuljanović#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Ljuljanović#22

D.Ljuljanović#11

D.Ljuljanović#1
D.Ljuljanović#18
D.Ljuljanović#21
D.Ljuljanović#23

D.Ljuljanović#87

D.Ljuljanović#7
D.Ljuljanović#4
FK Sutjeska Niksic
31710248815703192599
Đội hình xuất phát
Stojan·Vukcevic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Vukčević#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.toskovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Saletic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.miranovic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boris kopitovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kalezić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Janjic#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Đurković#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Djukanovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aaron·Barquett#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Aaron·Barquett#2
Aaron·Barquett#34
Aaron·Barquett#30
Aaron·Barquett#4

Aaron·Barquett#1

Aaron·Barquett#55
Aaron·Barquett#11
Aaron·Barquett#9

Aaron·Barquett#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Sutjeska Niksic0 - 0
Otrant
Otrant1 - 3
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic7 - 0
OtrantĐối chiếu
Phong độ gần đây của Otrant
FK Buducnost Podgorica5 - 1
Otrant
Otrant2 - 0
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 0
Otrant
Otrant1 - 0
Jezero Plav
OFK Petrovac2 - 1
Otrant
Mladost Ljeskopolje1 - 2
Otrant
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Otrant
Otrant2 - 0
Arsenal Tivat
Otrant3 - 2
FK Adria Podgorica
Mornar1 - 0
OtrantĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Mornar
Bokelj Kotor1 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic0 - 3
OFK Petrovac
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska Niksic
GOSK Gabela2 - 0
FK Sutjeska Niksic
HSK Zrinjski Mostar1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Decic Tuzi
FK Sutjeska Niksic3 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav0 - 1
FK Sutjeska NiksicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Otrant
#10#20#30#40#57#60#70
FK Sutjeska Niksic
#12#21#30#41#53#60#70