Montenegro First League20:00 ngày 08/03/2025

Arsenal Tivat
1 - 2

OFK Petrovac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arsenal TivatChỉ sốOFK Petrovac
6Chỉ số 25
7Chỉ số 214
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2413
6Chỉ số 222
51Chỉ số 2549
54Chỉ số 2348
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Arsenal Tivat
72264997717281981
Đội hình xuất phát
A.Abdullahi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pesukic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Regan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nikolić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Merdovic#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mandić#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.nedeljko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cetkovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bulatović#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sahman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zogovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Zogovic#31

B.Zogovic#14

B.Zogovic#23
B.Zogovic#6
B.Zogovic#25
B.Zogovic#18
B.Zogovic#20

B.Zogovic#15

B.Zogovic#11
OFK Petrovac
25771455264323310817
Đội hình xuất phát

M.Kordić#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simun#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Petrović#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kapisoda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Golubovic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko franeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Castañeda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Boljević#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Basic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.arambasic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.arambasic#7

s.arambasic#52
s.arambasic#30

s.arambasic#6

s.arambasic#29

s.arambasic#98
s.arambasic#34

s.arambasic#44
s.arambasic#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFK Petrovac0 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 2
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 1
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat2 - 2
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 3
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 2
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat0 - 2
OFK PetrovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 5
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi0 - 0
Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje6 - 1
Arsenal Tivat
Mornar0 - 1
Arsenal Tivat
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat3 - 2
Semendrija 1924
Otrant2 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Arsenal Tivat0 - 1
Jezero PlavĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 1
Jezero Plav
FK Sutjeska Niksic0 - 3
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 1
Otrant
OFK Petrovac2 - 1
FK Rudar Pljevlja
OFK Petrovac0 - 3
Riga FC
OFK Petrovac1 - 2
Spartak Kostroma
Kolos Kovalivka3 - 0
OFK Petrovac
FK Buducnost Podgorica3 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac4 - 2
Mornar
OFK Petrovac1 - 4
FK Buducnost PodgoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arsenal Tivat
#11#21#30#41#56#60#70
OFK Petrovac
#12#21#30#41#55#60#70
Bokelj Kotor