Greek Super League00:00 ngày 27/04/2025

OFI Crete FC
0 - 2

Asteras Aktor
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFI Crete FCChỉ sốAsteras Aktor
7Chỉ số 23
0Chỉ số 81
15Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
98Chỉ số 2365
49Chỉ số 2428
66Chỉ số 2534
5Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
OFI Crete FC
Sơ đồ 4-2-3-111730221268811142746
Đội hình xuất phát

D.Naumov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Silva#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Christopoulos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Chatzitheodoridis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Karachalios#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bakić#88 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Fountas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Theodosoulakis#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Theodosoulakis#5

G.Theodosoulakis#31
G.Theodosoulakis#91

G.Theodosoulakis#45

G.Theodosoulakis#29

G.Theodosoulakis#24

G.Theodosoulakis#34

G.Theodosoulakis#4

G.Theodosoulakis#10
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-4-216313152920106921722
Đội hình xuất phát

P.Tsintontas#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chouchoumis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Triantafyllopoulos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Deli#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Alvarez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kaltsas#20 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.González#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Alagbe#69 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Chatzigiovanis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bartolo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Muñoz#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Muñoz#77

M.Muñoz#5

M.Muñoz#31

M.Muñoz#8

M.Muñoz#9

M.Muñoz#11

M.Muñoz#91

M.Muñoz#2

M.Muñoz#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Asteras Aktor2 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 0
OFI Crete FC
Asteras Aktor1 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC1 - 0
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
Asteras Aktor2 - 1
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki2 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC1 - 2
Atromitos Athens
Olympiacos Piraeus1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
Lamia
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
Kallithea1 - 3
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 5
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 1
OFI Crete FC
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 2
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor1 - 2
Panserraikos
PAOK Saloniki2 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
Asteras Aktor0 - 3
AEK Athens
OFI Crete FC2 - 1
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus1 - 1
Asteras AktorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFI Crete FC
#10#20#30#43#57#60#70
Asteras Aktor
#12#20#30#42#53#60#70
Panathinaikos
Levadiakos
Volos NPS
Panetolikos Agrinio