Hungary Fizz Liga00:30 ngày 26/04/2026

Nyiregyhaza
2 - 1

Zalaegerszegi TE
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốZalaegerszegi TE
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 216
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 226
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2396
42Chỉ số 2443
3Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zalaegerszegi TE0 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 1
Zalaegerszegi TE
Nyiregyhaza0 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Zalaegerszegi TE
Nyiregyhaza0 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 2
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Ujpest FC7 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 3
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika0 - 4
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Budapest Honved FC1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE4 - 0
Kazincbarcika
MTK Budapest3 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 0
Kisvárda Master Good FC
Zalaegerszegi TE2 - 0
Ujpest FC
Paksi FC1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE1 - 0
Soroksar
Diosgyor VTK1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 1
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#12#21#30#42#55#60#70
Zalaegerszegi TE
#11#20#30#42#55#60#70