Hungary Fizz Liga19:15 ngày 25/05/2025

Nyiregyhaza
0 - 0

Zalaegerszegi TE
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốZalaegerszegi TE
1Chỉ số 40
5Chỉ số 34
1Chỉ số 213
7Chỉ số 26
74Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 228
31Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
Nyiregyhaza
Sơ đồ 3-4-1-29544466881267714927
Đội hình xuất phát

B.C.Fejer#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.alaxal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Correa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Benczenleitner#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

farkaz bendeguz#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Gyorgy toma yuriy toma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Nagy#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Beke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Eppel#33

M.Eppel#28

M.Eppel#7
M.Eppel#1

M.Eppel#55

M.Eppel#90

M.Eppel#24

M.Eppel#8

M.Eppel#15

M.Eppel#32
Zalaegerszegi TE
Sơ đồ 4-2-3-11115232181899674919
Đội hình xuất phát

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Szendrei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Várkonyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Medgyes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Csóka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Csonka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Sanković#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Denes#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Bakti#67 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kiss#49 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Almási#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Almási#59

L.Almási#22

L.Almási#9

L.Almási#17

L.Almási#89

L.Almási#24

L.Almási#13
L.Almási#16

L.Almási#27
L.Almási#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zalaegerszegi TE2 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Zalaegerszegi TE
Nyiregyhaza0 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 2
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Zalaegerszegi TE
Nyiregyhaza3 - 0
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC7 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC2 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest3 - 0
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 0
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 0
Kecskemeti TE
Paksi FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Debreceni VSC4 - 3
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 2
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár0 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE1 - 1
Paksi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#10#20#31#45#57#60#70
Zalaegerszegi TE
#10#20#30#44#56#60#70