Hungary Fizz Liga20:45 ngày 22/02/2026

Zalaegerszegi TE
1 - 1

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zalaegerszegi TEChỉ sốDebreceni VSC
6Chỉ số 224
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 34
2Chỉ số 212
49Chỉ số 2472
1Chỉ số 22
0Chỉ số 80
82Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Zalaegerszegi TE
Sơ đồ 4-4-218451849301177023
Đội hình xuất phát

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.M.Csonka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Peraza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Várkonyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Portillo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kiss#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Amato#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Szendrei#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Skribek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Victor#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Alegria#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Alegria#16
M.Alegria#32

M.Alegria#9

M.Alegria#2
M.Alegria#12
M.Alegria#15
M.Alegria#99

M.Alegria#31

M.Alegria#20

M.Alegria#47
M.Alegria#17
M.Alegria#55
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-5-112292628311145109913
Đội hình xuất phát

B.Erdélyi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kusnyir#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hofmann#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Guerrero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Komaromi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Gordic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Batik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

florian cibla#99 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Szuhodovszki#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Szuhodovszki#17

S.Szuhodovszki#1

S.Szuhodovszki#19

S.Szuhodovszki#49

S.Szuhodovszki#16

S.Szuhodovszki#4
S.Szuhodovszki#15

S.Szuhodovszki#86

S.Szuhodovszki#77
S.Szuhodovszki#23

S.Szuhodovszki#22

S.Szuhodovszki#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 3
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 1
Zalaegerszegi TE
Debreceni VSC5 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 0
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 1
Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE2 - 1
Vasas FC
Puskas Akademia FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika0 - 1
Zalaegerszegi TE
FC Koper3 - 1
Zalaegerszegi TE
HNK Gorica1 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
Kisvárda Master Good FC3 - 3
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 2
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC2 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 2
Diosgyor VTK
Maribor2 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
OFK Beograd
Debreceni VSC1 - 3
Crvena Zvezda
Debreceni VSC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Ferencvarosi TC0 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Puskas Akademia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zalaegerszegi TE
#11#21#30#43#51#60#70
Debreceni VSC
#11#20#30#44#52#60#70