Hungary Fizz Liga19:15 ngày 18/04/2026

Zalaegerszegi TE
4 - 0

Kazincbarcika
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zalaegerszegi TEChỉ sốKazincbarcika
77Chỉ số 2433
5Chỉ số 224
66Chỉ số 2534
107Chỉ số 2365
1Chỉ số 80
9Chỉ số 24
10Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 41
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Zalaegerszegi TE
Sơ đồ 4-4-218555994930117709
Đội hình xuất phát

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.M.Csonka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
AkpeVictoryMaduabuchukwu#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Várkonyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Zétény Péter Garai#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kiss#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Amato#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Szendrei#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Skribek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Victor#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Daniel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Daniel#15

Daniel#31
Daniel#19
Daniel#33

Daniel#47
Daniel#17
Daniel#32
Daniel#73

Daniel#2
Daniel#12

Daniel#23

Daniel#4
Kazincbarcika
Sơ đồ 4-4-29917521492310918812
Đội hình xuất phát
B.Juhász#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.T.Nyíri#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Racz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Radkowski#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Nagy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Smajlagić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.J.Kartik#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Ferenczi#91 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Trencsenyi#88 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Ikoba#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Ikoba#22

E.Ikoba#96

E.Ikoba#25

E.Ikoba#19

E.Ikoba#89

E.Ikoba#42

E.Ikoba#15

E.Ikoba#13

E.Ikoba#18

E.Ikoba#11

E.Ikoba#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kazincbarcika0 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE5 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 2
Kazincbarcika
Kazincbarcika2 - 0
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
MTK Budapest3 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 0
Kisvárda Master Good FC
Zalaegerszegi TE2 - 0
Ujpest FC
Paksi FC1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE1 - 0
Soroksar
Diosgyor VTK1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 1
Debreceni VSC
Zalaegerszegi TE3 - 1
Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE2 - 1
Vasas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 3
Ujpest FC
Paksi FC5 - 1
Kazincbarcika
Gesztelyi FCE0 - 3
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Diosgyor VTK0 - 4
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 3
Debreceni VSC
Kazincbarcika0 - 5
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 2
Puskas Akademia FC
Kazincbarcika0 - 4
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zalaegerszegi TE
#14#23#30#42#59#60#70
Kazincbarcika
#10#20#31#41#54#60#70