Hungary Fizz Liga23:00 ngày 22/11/2025

Debreceni VSC
2 - 1

Kazincbarcika
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốKazincbarcika
76Chỉ số 2430
10Chỉ số 227
7Chỉ số 213
1Chỉ số 32
0Chỉ số 82
4Chỉ số 21
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
107Chỉ số 2379
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kazincbarcika1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 3
Kazincbarcika
Debreceni VSC3 - 0
Kazincbarcika
Debreceni VSC0 - 1
Kazincbarcika
Debreceni VSC4 - 0
Kazincbarcika
Debreceni VSC3 - 1
Kazincbarcika
Debreceni VSC4 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Kazincbarcika
Debreceni VSC1 - 3
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
MTK Budapest3 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Debreceni VSC1 - 1
Budapest Honved FC
Debreceni VSC5 - 2
Ujpest FC
Paksi FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK0 - 0
Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Debreceni VSC
Veszprem0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 3
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Ferencvarosi TC
Kazincbarcika1 - 3
Puskas Akademia FC
Kelen SC0 - 1
Kazincbarcika
Nyiregyhaza0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE5 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika2 - 0
Ujpest FC
Ivancsa0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 2
Karcagi SEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#12#20#30#41#54#60#70
Kazincbarcika
#11#20#30#42#51#60#70