Hungary Fizz Liga21:00 ngày 26/10/2025

Debreceni VSC
5 - 2

Ujpest FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốUjpest FC
13Chỉ số 226
5Chỉ số 25
0Chỉ số 81
10Chỉ số 216
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2389
1Chỉ số 32
87Chỉ số 2474
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-2-3-1Đội hình xuất phát

A.Varga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Szécsi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mejias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Guerrero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kocsis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

florian cibla#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Barany#23

D.Barany#49

D.Barany#16

D.Barany#86

D.Barany#74

D.Barany#13

D.Barany#22

D.Barany#11

D.Barany#14

D.Barany#96

D.Barany#6

D.Barany#95
Ujpest FC
Sơ đồ 4-2-3-1Đội hình xuất phát

R.Piscitelli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rasak#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Duarte#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tiago·Goncalves#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ljujic#88 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Ademi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Matko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Medeiros#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Tučič#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tučič#10

M.Tučič#18

M.Tučič#5

M.Tučič#39

M.Tučič#26

M.Tučič#32

M.Tučič#23

M.Tučič#7

M.Tučič#33

M.Tučič#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FC
Debreceni VSC2 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 1
Ujpest FC
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Paksi FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK0 - 0
Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Debreceni VSC
Veszprem0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 3
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Ujpest FC2 - 3
Dunajska Streda
Puskas Akademia FC0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Kazincbarcika2 - 0
Ujpest FC
Kecskemeti TE2 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE1 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Ujpest FC1 - 2
Paksi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#15#23#30#41#55#60#70
Ujpest FC
#12#20#30#42#55#60#70