Hungary Fizz Liga18:45 ngày 09/11/2025

MTK Budapest
3 - 0

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốDebreceni VSC
7Chỉ số 229
65Chỉ số 2495
3Chỉ số 25
81Chỉ số 23115
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-112425271467102111
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Beriashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Adin molnar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Átrok#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jurina#20

M.Jurina#16
M.Jurina#28

M.Jurina#3

M.Jurina#15

M.Jurina#17

M.Jurina#23

M.Jurina#18

M.Jurina#8

M.Jurina#5

M.Jurina#24

M.Jurina#22
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-4-2177426319208221017
Đội hình xuất phát

A.Varga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Szécsi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mejias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Guerrero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kocsis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Vajda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Dzsudzsák#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Barany#13

D.Barany#5

D.Barany#95

D.Barany#99

D.Barany#96

D.Barany#90

D.Barany#14

D.Barany#11

D.Barany#49

D.Barany#16

D.Barany#86

D.Barany#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC1 - 0
MTK Budapest
Debreceni VSC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 3
MTK Budapest
Debreceni VSC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
Ferencvarosi TC4 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest5 - 1
Mezokovesd Zsory FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest5 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Kisvárda Master Good FC
MTK Budapest1 - 0
Zalaegerszegi TE
Bodajk FC Siofok1 - 7
MTK Budapest
Ujpest FC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 3
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Debreceni VSC1 - 1
Budapest Honved FC
Debreceni VSC5 - 2
Ujpest FC
Paksi FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK0 - 0
Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Debreceni VSC
Veszprem0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 3
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 3
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#13#22#30#42#53#60#70
Debreceni VSC
#10#20#30#44#55#60#70