Hungary Fizz Liga22:30 ngày 27/09/2025

Diosgyor VTK
0 - 0

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTKChỉ sốDebreceni VSC
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
26Chỉ số 2439
2Chỉ số 31
60Chỉ số 2379
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
9Chỉ số 2210
50Chỉ số 2550
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC4 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK5 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 1
Debreceni VSC
Diosgyor VTK1 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Ferencvarosi TC2 - 2
Diosgyor VTK
Hodmezovasarhelyi1 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 4
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 2
Kazincbarcika
MTK Budapest5 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 2
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC3 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
FK Kosice
Diosgyor VTK0 - 2
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Debreceni VSC
Veszprem0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 3
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE3 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 0
CSM Satu Mare
Debreceni VSC1 - 4
FK KosiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK
#10#20#30#42#52#60#70
Debreceni VSC
#10#20#30#41#55#60#70
Paksi FC
Győri ETO FC