Hungary Fizz Liga20:30 ngày 17/08/2025

Debreceni VSC
1 - 2

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốNyiregyhaza
40Chỉ số 2367
47Chỉ số 2440
11Chỉ số 223
5Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza1 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Nyiregyhaza
Debreceni VSC2 - 0
Nyiregyhaza
Debreceni VSC2 - 0
Nyiregyhaza
Debreceni VSC5 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Kazincbarcika1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE3 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 0
CSM Satu Mare
Debreceni VSC1 - 4
FK Kosice
SK Sigma Olomouc3 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 2
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 1
Debreceni VSC
Videoton FC Fehérvár0 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 4
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC3 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Nyiregyhaza1 - 0
Mezokovesd Zsory FC
Vasas FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 0
Karcagi SE
Nyiregyhaza3 - 0
DEAC
Nyiregyhaza1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Nyiregyhaza0 - 5
Bohemians Praha 1905
Nyiregyhaza4 - 2
Cigand SEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#11#21#30#45#54#60#70
Nyiregyhaza
#12#20#30#42#52#60#70
Győri ETO FC
Diosgyor VTK
Ujpest FC