Slovenia 1.Liga22:30 ngày 25/05/2025

NS Mura
1 - 3

FC Koper
Thống kê
Thống kê trận đấu
NS MuraChỉ sốFC Koper
5Chỉ số 22
69Chỉ số 2458
6Chỉ số 215
0Chỉ số 30
52Chỉ số 2548
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
104Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
NS Mura
Sơ đồ 4-4-24325262130776152925
Đội hình xuất phát
A.Strajnar#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
f.sana#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Sadriu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

b.proleta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
zan petrovic#21 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kurtovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Vrbanec#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Antolin#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Z.Laci#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Vizinger#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
domijan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

domijan#18

domijan#9

domijan#10
domijan#33

domijan#17

domijan#8
domijan#71

domijan#7
domijan#28
FC Koper
Sơ đồ 4-2-3-1311522348224599218011
Đội hình xuất phát

M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mittendorfer#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Pabai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

s.jovanovic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sidibe#48 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.popovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Matondo#45 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Kamil·Manseri#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Omladič#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
p.jean mboyo itamba longonda#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Jurić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jurić#17
D.Jurić#14
D.Jurić#18

D.Jurić#34
D.Jurić#25

D.Jurić#77

D.Jurić#28

D.Jurić#26
D.Jurić#73

D.Jurić#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Koper1 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 1
FC Koper
NS Mura1 - 3
FC Koper
FC Koper0 - 0
NS Mura
NS Mura1 - 1
FC Koper
FC Koper1 - 1
NS Mura
FC Koper2 - 1
NS Mura
NS Mura2 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 3
NS Mura
FC Koper1 - 2
NS MuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của NS Mura
ND Primorje2 - 0
NS Mura
NS Mura1 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje2 - 0
NS Mura
ASK Bravo Publikum1 - 1
NS Mura
NS Mura1 - 2
Maribor
NK Publikum Celje2 - 1
NS Mura
NS Mura0 - 2
NK Domžale
NK Nafta 19034 - 2
NS Mura
FC Koper1 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 4
Slaven BelupoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
FC Koper1 - 1
Maribor
FC Koper0 - 4
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 3
FC Koper
FC Koper3 - 0
NK Domžale
FC Koper1 - 1
NK Publikum Celje
NK Nafta 19031 - 5
FC Koper
FC Koper3 - 0
ASK Bravo Publikum
FC Koper1 - 0
ASK Bravo Publikum
FC Koper1 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
FC KoperĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NS Mura
#11#21#30#40#55#60#70
FC Koper
#13#22#30#40#52#60#70