Slovenia 1.Liga23:15 ngày 10/04/2025

NS Mura
0 - 2

NK Domžale
Thống kê
Thống kê trận đấu
NS MuraChỉ sốNK Domžale
9Chỉ số 23
0Chỉ số 81
135Chỉ số 2385
1Chỉ số 40
13Chỉ số 227
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 32
4Chỉ số 213
108Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
NS Mura
Sơ đồ 4-1-4-1132645325776301729
Đội hình xuất phát

F.Raduha#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.proleta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Cipot#4 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Sadriu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K. Pučko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Mlinar#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Vrbanec#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Antolin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Kurtovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Maroša#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Vizinger#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vizinger#93

D.Vizinger#99
D.Vizinger#14
D.Vizinger#98

D.Vizinger#31
D.Vizinger#21
D.Vizinger#12

D.Vizinger#24
D.Vizinger#0

D.Vizinger#18

D.Vizinger#10
D.Vizinger#33
NK Domžale
Sơ đồ 4-1-3-2136251980282371011
Đội hình xuất phát

L.Stubljar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Kranjcic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hrvatin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Lampreht#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.A.Tolic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

N.Perc#28 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

edvin krupic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

D.Sturm#7 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

H.Vučkić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
luka mlakar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

luka mlakar#21

luka mlakar#25

luka mlakar#33
luka mlakar#37
luka mlakar#86

luka mlakar#27
luka mlakar#13

luka mlakar#8

luka mlakar#44
luka mlakar#29

luka mlakar#66
luka mlakar#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Domžale0 - 1
NS Mura
NS Mura0 - 1
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
NS Mura
NK Domžale3 - 5
NS Mura
NS Mura1 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 2
NS Mura
NS Mura2 - 3
NK Domžale
NK Domžale0 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 1
NK Domžale
NK Domžale2 - 2
NS MuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của NS Mura
NK Nafta 19034 - 2
NS Mura
FC Koper1 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 4
Slaven Belupo
NS Mura3 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NS Mura
NS Mura2 - 0
NK Radomlje
NS Mura1 - 1
ASK Bravo Publikum
NS Mura0 - 1
FC Koper
Maribor2 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 0
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
NK Domžale1 - 0
Maribor
NK Domžale0 - 1
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK Domžale
NK Nafta 19033 - 2
NK Domžale
NK Domžale2 - 3
FC Koper
NK Domžale3 - 1
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje0 - 1
NK Domžale
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 1
NS Mura
Maribor2 - 1
NK DomžaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NS Mura
#10#20#31#42#59#60#70
NK Domžale
#12#21#30#42#53#60#70