Slovenia 1.Liga20:00 ngày 25/05/2025

NK Publikum Celje
1 - 1

NK Domžale
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Publikum CeljeChỉ sốNK Domžale
138Chỉ số 2424
12Chỉ số 221
72Chỉ số 2528
169Chỉ số 2358
0Chỉ số 80
9Chỉ số 21
11Chỉ số 212
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-2-3-12228132319162011887
Đội hình xuất phát

M.Rožman#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Nemanic#81 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Vuklisevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ž.Karničnik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zabukovnik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kvesić#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Iosifov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Seslar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Svetlin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Matko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Matko#24

A.Matko#44
A.Matko#38

A.Matko#6

A.Matko#40

A.Matko#35
A.Matko#30

A.Matko#99
A.Matko#17
A.Matko#12

A.Matko#10
A.Matko#15
NK Domžale
Sơ đồ 5-3-212664533364423297
Đội hình xuất phát

L.Stubljar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hrvatin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Kambic#66 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

n.vujcic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lampreht#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

m.strajnar#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G.Kranjcic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Grajfoner#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

edvin krupic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
N.Buric#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Sturm#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sturm#10
D.Sturm#86

D.Sturm#28
D.Sturm#11

D.Sturm#55

D.Sturm#27

D.Sturm#8
D.Sturm#97

D.Sturm#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Domžale0 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
NK Domžale
NK Domžale0 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 3
NK Domžale
NK Domžale2 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 1
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 0
NK Domžale
NK Domžale2 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
NK DomžaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
NK Nafta 19031 - 6
NK Publikum Celje
FC Koper0 - 4
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 3
FC Koper
Maribor1 - 1
NK Publikum Celje
ND Primorje0 - 5
NK Publikum Celje
FC Koper1 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Publikum Celje2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje1 - 3
NK Publikum Celje
Fiorentina2 - 2
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
NK Domžale2 - 2
ASK Bravo Publikum
NK Domžale2 - 0
NK Nafta 1903
FC Koper3 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
NK Radomlje
NS Mura0 - 2
NK Domžale
NK Domžale1 - 0
Maribor
NK Domžale0 - 1
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK DomžaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Publikum Celje
#11#20#30#43#59#60#70
NK Domžale
#11#21#30#43#51#60#70