Slovenia 1.Liga20:00 ngày 18/05/2025

NK Domžale
2 - 2

ASK Bravo Publikum
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DomžaleChỉ sốASK Bravo Publikum
4Chỉ số 26
1Chỉ số 80
6Chỉ số 215
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
142Chỉ số 23141
85Chỉ số 2497
5Chỉ số 32
11Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Domžale
Sơ đồ 4-3-3166451928553629117
Đội hình xuất phát

L.Stubljar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kambic#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

n.vujcic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Lampreht#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Perc#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Lorber#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Kranjcic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
N.Buric#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
luka mlakar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Sturm#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sturm#25

D.Sturm#10

D.Sturm#33
D.Sturm#97

D.Sturm#80

D.Sturm#44

D.Sturm#2

D.Sturm#8
D.Sturm#72

D.Sturm#27
D.Sturm#86
ASK Bravo Publikum
Sơ đồ 4-4-1-113502342411840301015
Đội hình xuất phát

U.Likar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Jakšić#50 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Kenan toibibou#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
caumenan ange guessan n#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Jovan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Baboula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Nuhanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Gidado#40 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Stankovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pečar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Poplatnik#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Poplatnik#3
M.Poplatnik#22

M.Poplatnik#5

M.Poplatnik#73

M.Poplatnik#19

M.Poplatnik#17
M.Poplatnik#35

M.Poplatnik#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK Domžale
NK Domžale2 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 0
NK Domžale
ASK Bravo Publikum1 - 3
NK Domžale
NK Domžale1 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum3 - 2
NK Domžale
NK Domžale1 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Domžale2 - 2
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 2
NK Domžale
NK Domžale0 - 0
ASK Bravo PublikumĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
NK Domžale2 - 0
NK Nafta 1903
FC Koper3 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
NK Radomlje
NS Mura0 - 2
NK Domžale
NK Domžale1 - 0
Maribor
NK Domžale0 - 1
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK Domžale
NK Nafta 19033 - 2
NK DomžaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum4 - 0
NK Radomlje
NK Nafta 19030 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NS Mura
FC Koper3 - 0
ASK Bravo Publikum
FC Koper1 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
Maribor
ND Primorje3 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 2
NK Publikum Celje
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ASK Bravo PublikumĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Domžale
#12#20#30#45#54#60#70
ASK Bravo Publikum
#12#21#31#42#56#60#70