Slovenia 1.Liga02:15 ngày 30/03/2025

NK Domžale
0 - 1

NK Publikum Celje
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DomžaleChỉ sốNK Publikum Celje
1Chỉ số 2213
103Chỉ số 23161
39Chỉ số 2492
4Chỉ số 29
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Domžale
Sơ đồ 4-1-4-112154662078232711
Đội hình xuất phát

L.Stubljar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Behar Feta#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Lampreht#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

n.vujcic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Kambic#66 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.nwankwo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Sturm#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Jenjic#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

edvin krupic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Lazarevič#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
luka mlakar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
luka mlakar#97

luka mlakar#44

luka mlakar#40

luka mlakar#2
luka mlakar#36

luka mlakar#19

luka mlakar#28
luka mlakar#86

luka mlakar#32

luka mlakar#80

luka mlakar#25

luka mlakar#10
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-2-3-14123681191611883040
Đội hình xuất phát

R.Silva#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vuklisevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tutyskinas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nemanic#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zabukovnik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kvesić#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Seslar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Svetlin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Edmilson#30 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Chidi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Chidi#44

A.Chidi#4

A.Chidi#99

A.Chidi#20

A.Chidi#23

A.Chidi#25
A.Chidi#12

A.Chidi#70
A.Chidi#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Publikum Celje2 - 2
NK Domžale
NK Domžale0 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 3
NK Domžale
NK Domžale2 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 1
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 0
NK Domžale
NK Domžale2 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
NK Domžale
NK Domžale0 - 0
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK Domžale
NK Nafta 19033 - 2
NK Domžale
NK Domžale2 - 3
FC Koper
NK Domžale3 - 1
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje0 - 1
NK Domžale
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 1
NS Mura
Maribor2 - 1
NK Domžale
WSG Tirol0 - 1
NK Domžale
SK Austria Klagenfurt2 - 1
NK DomžaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
NK Nafta 1903
Lugano4 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
ND Primorje
NK Publikum Celje1 - 0
Lugano
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
Tabor Sezana
NK Publikum Celje9 - 1
NK Radomlje
APOEL Nicosia0 - 2
NK Publikum Celje
NS Mura0 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
APOEL NicosiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Domžale
#10#20#30#43#54#60#70
NK Publikum Celje
#11#21#30#40#59#60#70