Slovenia 1.Liga19:00 ngày 01/03/2025

ND Primorje
0 - 1

NK Domžale
Lineup
Đội hình trận đấu
ND Primorje
Sơ đồ 4-2-3-112804131621233110179
Đội hình xuất phát

J.Posavec#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mutavcic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Klemenčič#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Petek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
alexander stozinic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Jermol#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

f.shatri#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Kayode Rafiu#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Zavnik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Besir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Gulic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Gulic#14

M.Gulic#11
M.Gulic#91
M.Gulic#28

M.Gulic#32

M.Gulic#22
M.Gulic#7

M.Gulic#3
M.Gulic#15
M.Gulic#81
M.Gulic#8
M.Gulic#6
NK Domžale
Sơ đồ 4-3-31664045235582107
Đội hình xuất phát

L.Stubljar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kambic#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hempt#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

n.vujcic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lampreht#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

edvin krupic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Lorber#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Jenjic#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Hrvatin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Vučkić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Sturm#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Sturm#0

D.Sturm#80
D.Sturm#86

D.Sturm#28

D.Sturm#20

D.Sturm#27
D.Sturm#36

D.Sturm#44

D.Sturm#21

D.Sturm#15
D.Sturm#97

D.Sturm#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Domžale0 - 0
ND Primorje
ND Primorje2 - 1
NK Domžale
NK Domžale1 - 0
ND Primorje
ND Primorje0 - 0
NK Domžale
NK Domžale4 - 1
ND Primorje
ND Primorje0 - 0
NK Domžale
ND Primorje0 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 0
ND Primorje
ND Primorje3 - 3
NK Domžale
NK Domžale2 - 0
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Primorje
NK Nafta 19032 - 2
ND Primorje
ASK Bravo Publikum3 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana5 - 0
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
NK Siroki Brijeg
ND Primorje0 - 4
Slaven Belupo
NK Lokomotiva Zagreb0 - 0
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
HNK Gorica
Rijeka1 - 1
ND Primorje
NK Radomlje1 - 1
ND Primorje
ND Primorje1 - 0
NS MuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 1
NS Mura
Maribor2 - 1
NK Domžale
WSG Tirol0 - 1
NK Domžale
SK Austria Klagenfurt2 - 1
NK Domžale
NK Domžale2 - 1
Bistrica
NK Osijek2 - 1
NK Domžale
NK Publikum Celje2 - 2
NK Domžale
NK Domžale2 - 3
ASK Bravo Publikum
NK Domžale2 - 1
NK Nafta 1903Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ND Primorje
#10#20#30#40#55#60#70
NK Domžale
#11#20#30#42#55#60#70
FC Koper